TanroDictionary

bleated

/blˈiːtɪd/

Anh
0

bleated là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của bleat.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của bleatđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They bleated the data carefully.