Nghĩa tiếng Việt
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của bleatđộng từEN-VI Dict
Ví dụ
-
We can bleats the result quickly.
/blˈiːts/
bleats là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của bleat.
We can bleats the result quickly.