TanroDictionary

boding

/ˈboʊdɪŋ/

Anh
0

boding là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Điềm, triệu; Linh tính; Báo trước, báo điềm (gở... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Điềm, triệu.danh từEN-VI Dict
  2. Linh tính.danh từEN-VI Dict
  3. Báo trước, báo điềm (gở... ).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. There was a bad boding in her voice.

  2. He had a boding about the trip.

  3. The boding sky made us hurry home.