TanroDictionary

bombsight

/ˈbɒmsaɪt/

Anh
0

bombsight là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Máy ngắm để ném bom.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Máy ngắm để ném bom.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The pilot checked the bombsight before the test.