TanroDictionary

bookmaking

/ˈbʊkmeɪkɪŋ/

Anh
0

bookmaking là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem bookmaker.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem bookmakertính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The entry bookmaking points to bookmaker.