/ˈbɒti/
botty là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Mông đít.
The child fell and hurt his botti.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm