/ˈbɑʊntsinli/
bouncingly là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem bouncing.
The entry bouncingly points to bouncing.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm