/ˈbaʊndɪdli/
boundedly là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bị chặn.
The score increased boundedli after lunch.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm