TanroDictionary

bowfront

/ˈboʊfrənt/

Anh
0

bowfront là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có phía trước cong.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có phía trước cong.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They sold unique bowfront furniture at the market.

  2. bowfront furniture

    đồ gỗ có phía trước cong