/bˈəʊhɛd/
bowhead là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cá voi.
The bowhead swam slowly under the ice.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm