TanroDictionary

bowhead

/bˈəʊhɛd/

Anh
0

bowhead là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cá voi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cá voi.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The bowhead swam slowly under the ice.