TanroDictionary

bowing

/ˈbaʊɪŋ/

Anh
0

bowing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của bow.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của bow.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He is bowing politely to the audience.