Nghĩa tiếng Việt
- hiện tại phân từ của bowlđộng từEN-VI Dict
- Trò chơi lăn bóng gỗ.danh từEN-VI Dict
- Động tác phát bóng (môn cricket).danh từEN-VI Dict
- phân từ hiện tại của bowlđộng từWiktionary
Ví dụ
-
He was bowling while the others watched.
-
We played bowling on Friday night.
-
The bowler practiced his bowling carefully.