TanroDictionary

bowmen

/ˈboʊmən/

Anh
0

bowmen là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Số nhiều của bowman.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của bowmandanh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The bowmen stood ready at the field edge.