/ˈbredˌstʌfs/
breadstuffs là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bột làm bánh mì.
The store sold breadstuffs and flour.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm