TanroDictionary

breasted

/brˈɛstɪd/

Anh
0

breasted là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của breast.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của breastđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The boat breasted the rough water.