TanroDictionary

breed

/briːd/

Anh
0

breed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nòi, giống; Dòng dõi; Gây giống; chăn nuôi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nòi, giống.danh từEN-VI Dict
  2. Dòng dõi.danh từEN-VI Dict
  3. Gây giống; chăn nuôi.động từEN-VI Dict
  4. Nuôi dưỡng, chăm sóc; dạy dỗ; giáo dục.động từEN-VI Dict
  5. gây ra, phát sinh ra.động từEN-VI Dict
  6. Sinh sản, sinh đẻ.động từEN-VI Dict
  7. náy ra, phát sinh ra; lan tràn.động từEN-VI Dict
  8. Chăn nuôi.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. This breed is gentle and easy to train.

  2. Her breed has lived here for years.

  3. Farmers often breed horses for the local racing events.

  4. They breed young birds at the farm.

  5. Late nights breed stress and tiredness.