TanroDictionary

bridecake

/ˈbraɪdəˌkeɪk/

Anh
0

bridecake là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bánh cưới.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bánh cưới.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The bridecake was cut after the ceremony.