TanroDictionary

broadleaf

/ˈbrɔːdliːvd/

Anh
0

broadleaf là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cây thuốc có lá rộng; Có lá rụng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cây thuốc có lá rộng.danh từEN-VI Dict
  2. Có lá rụng.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The garden was full of broadleaf plants.

  2. The broadleaf tree gave welcome shade.