TanroDictionary

brooded

/ˈbruːdɪd/

Anh
0

brooded là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của brood.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của broodđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He brooded in silence after the call.