TanroDictionary

bs

/ˌbiː ˈes/

Anh
0

bs là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cử nhân khoa học (Bachelor of Science); Tiêu chuẩn của Anh (British Standard).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cử nhân khoa học (Bachelor of Science).XEN-VI Dict
  2. Tiêu chuẩn của Anh (British Standard).XEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The old form bs appears in texts.