Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của bucketdanh từWiktionary
- Dạng trần thuật hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít của bucketđộng từWiktionary
buckets là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Số nhiều của bucket; Dạng trần thuật hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít của bucket.