TanroDictionary

buffer area

/ˈbəfɜː ˈɛriə/

Anh
0

buffer area là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Khu vực đệm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khu vực đệm.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She saw the buffer area yesterday.