TanroDictionary

buffering

/ˈbəfɜːin/

Anh
0

buffering là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chuyển hoán đệm; ổn xung.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chuyển hoán đệm; ổn xung.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Buffering keeps the video smooth during slow internet.