TanroDictionary

buffing

/ˈbʌfɪŋ/

Anh
0

buffing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của buff.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của buff.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He is buffing the table until it shines.