TanroDictionary

buggery

/ˈbʌɡəri/

Anh
0

buggery là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thói kê gian.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thói kê gian.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The teacher ignored his rude buggery joke.