TanroDictionary

bulging

/ˈbʌldʒɪŋ/

Anh
0

bulging là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của bulge; Lồi ra, phồng ra, phình lên.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của bulge.động từEN-VI Dict
  2. Lồi ra, phồng ra, phình lên.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The tired fence was bulging outward.

  2. He stared at me with bulging eyes in surprise.

  3. bulging eyes

    mắt lồi ra, mắt ốc nhồi

  4. bulging cheeks

    má phình lên, má bầu