TanroDictionary

bumbling

/ˈbʌmblɪŋ/

Anh
0

bumbling là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Vụng về.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vụng về.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The bumbling clerk mixed up the forms.