TanroDictionary

bunder

/ˈbʌndə/

Anh
0

bunder là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Anh, Ân bến cảng, ke.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Anh, Ân bến cảng, ke.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The ships loaded crates at the bunder.