TanroDictionary

buttered

/ˈbʌtərd/

Anh
0

buttered là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của butter.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của butterđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She buttered the warm bread carefully.