TanroDictionary

buzzed

/bʌzd/

Anh
0

buzzed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của buzz.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của buzzđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A bee buzzed past my ear.