TanroDictionary

calashes

/kəˈlæʃɪz/

Anh
0

calashes là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Số nhiều của calash.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của calashdanh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The calashes sat in the old stable.