TanroDictionary

calculating

/ˈkælkjuleɪtɪŋ/

Anh
0

calculating là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của calculate; Thận trọng, có đắn đo suy nghĩ; Tính toán hơn thiệt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của calculate.động từEN-VI Dict
  2. Thận trọng, có đắn đo suy nghĩ.tính từEN-VI Dict
  3. Tính toán hơn thiệt.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He was calculating the total before dinner.

  2. Her calculating look made everyone careful.

  3. His calculating plan saved money for the trip.