TanroDictionary

cannulate

/ˈkænjʊleɪt/

Anh
0

cannulate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đưa ống thông dò vào cơ thể.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đưa ống thông dò vào cơ thể.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The doctor will cannulate the vein carefully.