/ˈkeɪpəbli/
capably là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thành thạo, khéo léo.
He moved capably through the crowd.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm