TanroDictionary

capably

/ˈkeɪpəbli/

Anh
0

capably là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thành thạo, khéo léo.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thành thạo, khéo léo.DEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He moved capably through the crowd.