/ˈkæpɪtətɪv/
capitative là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem capitation.
The entry capitative points to capitation.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm