TanroDictionary

capitular

/kəˈpɪtʃəlɜː/

Anh
0

capitular là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tăng hội.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tăng hội.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The capitular meeting lasted only ten minutes.