TanroDictionary

caprification

/ˌkæprəfəˈkeɪʃən/

Anh
0

caprification là một từ tiếng Anh, có nghĩa: sự thụ phấn kín; sự thụ phấn hoa vả.

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự thụ phấn kín; sự thụ phấn hoa vả.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The farmer used caprification on the fig trees.