TanroDictionary

capsicum

/ˈkæpsɪkəm/

Anh
0

capsicum là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cây ớt; Quả ớt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cây ớt.danh từEN-VI Dict
  2. Quả ớt.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They grow capsicum in the garden.

  2. She sliced a red capsicum for the salad.