TanroDictionary

capsize

/kæpˈsaɪz/

Anh
0

capsize là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự lật úp (thuyền); Lật úp; úp sấp (thuyền).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự lật úp (thuyền).danh từEN-VI Dict
  2. Lật úp; úp sấp (thuyền).động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The capsize scared everyone on board.

  2. The small boat began to capsize.