TanroDictionary

capsizing

/kˈæpsaɪzɪŋ/

Anh
0

capsizing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của capsize.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của capsize.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The boat is capsizing in the strong wind.