Nghĩa tiếng Việt
- Đầu đề (một chương mục, một bài báo... ).danh từEN-VI Dict
- Đoạn thuyết minh, lời chú thích (trên màn ảnh, dưới hình vẽ).danh từEN-VI Dict
- Sự bắt bớ, sự giam giữ.danh từEN-VI Dict
- Bản chỉ dẫn kèm theo hồ sơ.danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The caption explained the photo clearly.
-
Add a caption under each picture.
-
The old caption lasted only one day.
-
The file had a clear caption for review.