/ˈkeɪswɜːkə(r)/
caseworker là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem casework.
The entry caseworker points to casework.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm