TanroDictionary

catamount

/ˈkætəˌmɑʊnt/

Anh
0

catamount là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Giống mèo rừng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Giống mèo rừng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A catamount slipped through the trees.