TanroDictionary

catchment

/ˈkætʃmənt eəriə/

Anh
0

catchment là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự hứng nước, sự dẫn nước.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự hứng nước, sự dẫn nước.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The catchment held rainwater after the heavy storm.