TanroDictionary

cautioned

/kˈɔːʃənd/

Anh
0

cautioned là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của caution.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của cautionđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They cautioned the data carefully.