TanroDictionary

cavorted

/kəvˈɔːtɪd/

Anh
0

cavorted là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của cavort.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của cavortđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The puppy cavorted around the yard.