TanroDictionary

cbs

/ˌsiː biː ˈes/

Anh
0

cbs là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Mạng lưới phát thanh Columbia (Columbia Broadcasting System).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mạng lưới phát thanh Columbia (Columbia Broadcasting System).XEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The word cbs was common long ago.