TanroDictionary

cdi

/ˈsdiː/

Anh
0

cdi là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hệ thống đánh lửa điện dung (hay dùng cho động cơ diesel).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hệ thống đánh lửa điện dung (hay dùng cho động cơ diesel).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The cdi improved starting in cold weather.