TanroDictionary

celeriac

/səˈleriæk/

Anh
0

celeriac là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cây cần tây.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cây cần tây.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She chopped celeriac for the soup.