TanroDictionary

cephalometry

/ˌsɛfəˈlɑːmətri/

Anh
0

cephalometry là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Phép đo đầu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phép đo đầu.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The clinic uses cephalometry to study head shape.